蕙質

huì zhì huệ chất

Hán Việt: huệ chất · Pinyin: huì zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (huệ) + (chất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 女子美好的仪态和秉性; 指淑女。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.女子美好的仪态和秉性。 2.指淑女。

Eng

  • Cihui 蕙質 huìzhì n. good and pure quality (of a person)