蕙路

huì lù huệ lộ

Hán Việt: huệ lộ · Pinyin: huì lù

Tổng quan

Cấu tạo: (huệ) + (lộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹芳径。遍长香草的道路。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹芳径。遍长香草的道路。