蕙問

huì wèn huệ vấn

Hán Việt: huệ vấn · Pinyin: huì wèn

Tổng quan

Cấu tạo: (huệ) + (vấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指妇女美好的名声。问,通"闻"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指妇女美好的名声。问,通"闻"。