蕞爾 zuì ěr · tối nhĩ Hán Việt: tối nhĩ · Pinyin: zuì ěr Tổng quan Cấu tạo: 蕞 (tối) + 爾 (nhĩ)Pinyinzuì ěrHán Việttối nhĩCấu tạo蕞 + 爾 · tối + nhĩ nghĩa thành phần: tối + nhĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 小的样子蕞尔之躯|蕞尔小国。EngCihui 蕞爾 uì'ěr attr. very small | ∼ xiǎodǎo little island