蕞殘 zuì cán · tối tàn Hán Việt: tối tàn · Pinyin: zuì cán Tổng quan Cấu tạo: 蕞 (tối) + 殘 (tàn)Pinyinzuì cánHán Việttối tànCấu tạo蕞 + 殘 · tối + tàn nghĩa thành phần: tối + tàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 残余。谓典籍之残章断节﹑只言片语。Tân Hoa Tự Điển 1.残余。谓典籍之残章断节﹑只言片语。