蕞殘 zuì cán·tối tàn Hán Việt: tối tàn · Pinyin: zuì cán Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.残余。谓典籍之残章断节﹑只言片语。 Cấu tạo: 蕞 (tối) + 殘 (tàn)Pinyinzuì cánHán Việttối tànCấu tạo蕞 + 殘 · tối + tàn nghĩa thành phần: tối + tàn Từ liên quan Gần nghĩa残云 · 殘餘 · 殘值 · 残冬 · 残匪 · 殘卷 · 殘品 · 殘喘