蕞殘 zuì cán · tối tàn Hán Việt: tối tàn · Pinyin: zuì cán Tổng quan Cấu tạo: 蕞 (tối) + 殘 (tàn)Pinyinzuì cánHán Việttối tànCấu tạo蕞 + 殘 · tối + tàn nghĩa thành phần: tối + tàn