蕞爾

zuì ěr tối nhĩ

Hán Việt: tối nhĩ · Pinyin: zuì ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (tối) + (nhĩ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 很小的樣子。《左傳.昭公七年》:「蕞爾國,而三世執其政柄。」唐.劉禹錫〈賀收蔡州表〉:「蕞爾元濟,敢懷野心!」

Eng

  • Cihui 蕞爾 uì'ěr attr. very small | ∼ xiǎodǎo little island