蕞質 zuì zhì · tối chất Hán Việt: tối chất · Pinyin: zuì zhì Tổng quan Cấu tạo: 蕞 (tối) + 質 (chất)Pinyinzuì zhìHán Việttối chấtCấu tạo蕞 + 質 · tối + chất nghĩa thành phần: tối + chất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指微小的形体。Tân Hoa Tự Điển 1.指微小的形体。