蕞陋 zuì lòu · tối lậu Hán Việt: tối lậu · Pinyin: zuì lòu Tổng quan Cấu tạo: 蕞 (tối) + 陋 (lậu)Pinyinzuì lòuHán Việttối lậuCấu tạo蕞 + 陋 · tối + lậu nghĩa thành phần: tối + lậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 丑恶;猥陋; 荒僻鄙陋。Tân Hoa Tự Điển 1.丑恶;猥陋。 2.荒僻鄙陋。