蕤绥

ruí suínhuy tuy

Hán Việt: nhuy tuy · Pinyin: ruí suí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.盘曲升腾貌。

Cấu tạo: 蕤 (nhuy) + 綏 (tuy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.盘曲升腾貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

綏安 · 綏福 · 綏風 · 绥中 · 绥化 · 绥宁 · 绥安 · 绥德