蕤綏 ruí suí · nhuy tuy Hán Việt: nhuy tuy · Pinyin: ruí suí Tổng quan Cấu tạo: 蕤 (nhuy) + 綏 (tuy)Pinyinruí suíHán Việtnhuy tuyCấu tạo蕤 + 綏 · nhuy + tuy nghĩa thành phần: nhuy + tuy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盘曲升腾貌。Tân Hoa Tự Điển 1.盘曲升腾貌。