蕤賓

ruí bīn nhuy tân

Hán Việt: nhuy tân · Pinyin: ruí bīn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhuy) + (tân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 十二律之一,為六陽律的第四律。《漢書.卷二一.律曆志上》:「律十有二,陽六為律,陰六為呂。律以統氣類物……四曰蕤賓……位於午,在五月。」

Eng

  • Cihui 蕤賓 uíbīn n. musical pitch roughly equivalent to an F-sharp