蕤鮮 ruí xiān · nhuy tiên Hán Việt: nhuy tiên · Pinyin: ruí xiān Tổng quan Cấu tạo: 蕤 (nhuy) + 鮮 (tiên)Pinyinruí xiānHán Việtnhuy tiênCấu tạo蕤 + 鮮 · nhuy + tiên nghĩa thành phần: nhuy + tiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鲜艳。Tân Hoa Tự Điển 1.鲜艳。