蕨手

jué shǒu quyết thủ

Hán Việt: quyết thủ · Pinyin: jué shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (quyết) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指蕨芽。其端卷曲,紫色而肥,状如小儿之手,故名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指蕨芽。其端卷曲,紫色而肥,状如小儿之手,故名。