蕨綱 quyết cương Hán Việt: quyết cương Tổng quan Cấu tạo: 蕨 (quyết) + 綱 (cương)Hán Việtquyết cươngCấu tạo蕨 + 綱 · quyết + cương nghĩa thành phần: quyết + cương