蕩夷 dàng yí · đãng di Hán Việt: đãng di · Pinyin: dàng yí Tổng quan Cấu tạo: 蕩 (đãng) + 夷 (di)Pinyindàng yíHán Việtđãng diCấu tạo蕩 + 夷 · đãng + di nghĩa thành phần: đãng + di Nghĩa EngCihui 蕩夷 àngyí v. quell; suppress (rebels/etc.)