蕩婦

dàng fù đãng phụ

Hán Việt: đãng phụ · Pinyin: dàng fù

Tổng quan

lăng loàn | lẳng lơ | gái điếm

Cấu tạo: (đãng) + (phụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lăng loàn | lẳng lơ | gái điếm
  • Cihui đãng phụ đãng phụ ☆Người đàn bà buông thả, ham thú vui xác thịt.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古指荡子之妇; 古指倡妇; 指淫荡的妇女。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古指荡子之妇。 2.古指倡妇。 3.指淫荡的妇女。

Eng

  • CC-CEDICT prostitute; floozy; slut
  • Cihui slut; floozy; prostitute