蕩志 dàng zhì · đãng chí Hán Việt: đãng chí · Pinyin: dàng zhì Tổng quan Cấu tạo: 蕩 (đãng) + 志 (chí)Pinyindàng zhìHán Việtđãng chíCấu tạo蕩 + 志 · đãng + chí nghĩa thành phần: đãng + chí Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 排遣心志。《楚辭.屈原.九章.思美人》:「開春發歲兮,白日出之悠悠,吾將蕩志而愉樂兮,遵江夏以娛憂。」