蕩折 dàng zhé · đãng chiết Hán Việt: đãng chiết · Pinyin: dàng zhé Tổng quan Cấu tạo: 蕩 (đãng) + 折 (chiết)Pinyindàng zhéHán Việtđãng chiếtCấu tạo蕩 + 折 · đãng + chiết nghĩa thành phần: đãng + chiết