蕩擊 dàng jī · đãng kích Hán Việt: đãng kích · Pinyin: dàng jī Tổng quan Cấu tạo: 蕩 (đãng) + 擊 (kích)Pinyindàng jīHán Việtđãng kíchCấu tạo蕩 + 擊 · đãng + kích nghĩa thành phần: đãng + kích