蕩析
đãng tích
Hán Việt: đãng tích · Pinyin: dàng xī
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 離散。《書經.盤庚下》:「今我民用蕩析離居,罔有定極。」
Eng
- Cihui 蕩析 àngxī v.p. dispersed; separated (of people on troubled times)
Hán Việt: đãng tích · Pinyin: dàng xī