蕩滅 dàng miè · đãng diệt Hán Việt: đãng diệt · Pinyin: dàng miè Tổng quan Cấu tạo: 蕩 (đãng) + 滅 (diệt)Pinyindàng mièHán Việtđãng diệtCấu tạo蕩 + 滅 · đãng + diệt nghĩa thành phần: đãng + diệt