蕩產
đãng sản
Hán Việt: đãng sản · Pinyin: dàng chǎn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 破產、耗盡財產。如:「他沉迷於賭博,以至於傾家蕩產。」
Eng
- Cihui 蕩產 àngchǎn v.o. 1. bankrupt; be/go bankrupt 2. squander/waste one's property
Hán Việt: đãng sản · Pinyin: dàng chǎn