蕩蕩悠悠

đãng đãng du du

Hán Việt: đãng đãng du du

Tổng quan

lắc lư

新华 · Tân Hoa Đại lục

形容飘忽不定的样子。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

搖晃、飄流的樣子。《三國演義》第七七回:「卻說關公一魂不散,蕩蕩悠悠,直至一處。」

Cấu tạo: 荡 (đãng) + 荡 (đãng) + 悠 (du) + 悠 (du)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lung lay

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 搖晃、飄流的樣子。《三國演義》第七七回:「卻說關公一魂不散,蕩蕩悠悠,直至一處。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

荡荡悠悠 · 悠悠自得 · 悠悠忽忽 · 悠悠荡荡 · 悠悠之谈 · 悠悠哒哒 · 悠悠长夜 · 悠悠然