蕩蠲 dàng juān · đãng quyên Hán Việt: đãng quyên · Pinyin: dàng juān Tổng quan Cấu tạo: 蕩 (đãng) + 蠲 (quyên)Pinyindàng juānHán Việtđãng quyênCấu tạo蕩 + 蠲 · đãng + quyên nghĩa thành phần: đãng + quyên