蕩覆 dàng fù · đãng phúc Hán Việt: đãng phúc · Pinyin: dàng fù Tổng quan Cấu tạo: 蕩 (đãng) + 覆 (phúc)Pinyindàng fùHán Việtđãng phúcCấu tạo蕩 + 覆 · đãng + phúc nghĩa thành phần: đãng + phúc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 傾覆、覆亡。《三國演義》第六回:「董卓逆天無道,蕩覆王室,吾欲夷其九族,以謝天下,安肯與逆賊結親耶!」