蕩逸 dàng yì · đãng dật Hán Việt: đãng dật · Pinyin: dàng yì Tổng quan Cấu tạo: 蕩 (đãng) + 逸 (dật)Pinyindàng yìHán Việtđãng dậtCấu tạo蕩 + 逸 · đãng + dật nghĩa thành phần: đãng + dật