蕪劣

wú liè vu liệt

Hán Việt: vu liệt · Pinyin: wú liè

Tổng quan

rối rắm và kém cỏi (văn viết)

Cấu tạo: (vu) + (liệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rối rắm và kém cỏi (văn viết)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 雜亂低劣。如:「這篇文章蕪劣粗俗,實在不是什麼好作品。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (文章)杂乱拙劣。

Eng

  • CC-CEDICT muddled and inferior (of writing)
  • Cihui muddled and inferior (of writing)