蕪城 wú chéng · vu thành Hán Việt: vu thành · Pinyin: wú chéng Tổng quan Cấu tạo: 蕪 (vu) + 城 (thành)Pinyinwú chéngHán Việtvu thànhCấu tạo蕪 + 城 · vu + thành nghĩa thành phần: vu + thành