蕪城

wú chéngvu thành

Hán Việt: vu thành · Pinyin: wú chéng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.古城名。即广陵城。故址在今江苏省江都县境。西汉吴王刘濞建都于此,筑广陵城。南朝宋竟陵王刘诞据广陵反,兵败死焉,城遂荒芜,鲍照作《芜城赋》以讽之,因得名。

Cấu tạo: 蕪 (vu) + 城 (thành)

Từ liên quan

Gần nghĩa

城下 · 城中 · 城主 · 城鄉 · 城關 · 城內 · 城區 · 城廂