蕪根 wú gēn · vu căn Hán Việt: vu căn · Pinyin: wú gēn Tổng quan Cấu tạo: 蕪 (vu) + 根 (căn)Pinyinwú gēnHán Việtvu cănCấu tạo蕪 + 根 · vu + căn nghĩa thành phần: vu + căn