芜绝 vu tuyệt Hán Việt: vu tuyệt Tổng quan Cấu tạo: 芜 (vu) + 绝 (tuyệt)Hán Việtvu tuyệtCấu tạo芜 + 绝 · vu + tuyệt nghĩa thành phần: vu + tuyệt