蕪詞

wú cí vu từ

Hán Việt: vu từ · Pinyin: wú cí

Tổng quan

lời lẽ dư thừa

Cấu tạo: (vu) + (từ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lời lẽ dư thừa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 芜杂之词。常用作对自己文章的谦称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.芜杂之词。常用作对自己文章的谦称。

Eng

  • CC-CEDICT superfluous words
  • Cihui superfluous words