蕪駁

wú bó vu bác

Hán Việt: vu bác · Pinyin: wú bó

Tổng quan

không trật tự | lẫn lộn | bối rối

Cấu tạo: (vu) + (bác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không trật tự | lẫn lộn | bối rối

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 駁雜不純。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 庞杂不纯。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.庞杂不纯。

Eng

  • CC-CEDICT disorderly|mixed-up|confused
  • Cihui disorderly; mixed-up; confused