蕭森

xiāo sēn tiêu sâm

Hán Việt: tiêu sâm · Pinyin: xiāo sēn

Tổng quan

tiêu điều

Cấu tạo: (tiêu) + (sâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiêu điều
  • Cihui tiêu điều。蕭條。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.幽寂冷清。唐.杜甫〈秋興〉詩八首之一:「玉露凋傷楓樹林,巫山巫峽氣蕭森。」 2.錯落疏立。北魏.酈道元《水經注.江水注》:「林木蕭森,離離蔚蔚,乃在霞氣之表。」

Eng

  • Cihui 蕭森 iāosēn v.p. <wr.> dreary and desolate