蕭艾

xiāo ài tiêu ngải

Hán Việt: tiêu ngải · Pinyin: xiāo ài

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (ngải)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種臭草。比喻不肖。《楚辭.屈原.離騷》:「何昔日之芳草兮,今直為此蕭艾也。」《文選.張衡.思玄賦》:「寶蕭艾於重笥兮,謂蕙芷之不香。」

Eng

  • Cihui 蕭艾 iāo'ài n. 1. <bot.> mugwort family 2. evil elements