蕭豁 xiāo huō · tiêu khoát Hán Việt: tiêu khoát · Pinyin: xiāo huō Tổng quan Cấu tạo: 蕭 (tiêu) + 豁 (khoát)Pinyinxiāo huōHán Việttiêu khoátCấu tạo蕭 + 豁 · tiêu + khoát nghĩa thành phần: tiêu + khoát