蕭颯

xiāo sà tiêu táp

Hán Việt: tiêu táp · Pinyin: xiāo sà

Tổng quan

vắng lặng: không náo nhiệt

Cấu tạo: (tiêu) + (táp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vắng lặng: không náo nhiệt
  • Cihui vắng lặng; không náo nhiệt。不熱鬧。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 秋風勁瑟。唐.李白〈月夜江行寄崔員外宗之〉詩:「飄飄江風起,蕭颯海樹秋。」唐.張喬〈宴邊將〉詩:「一曲梁州金石清,邊風蕭颯動江城。」

Eng

  • Cihui 蕭颯 iāosà v.p. <wr.> desolate; bleak