蘊積
uẩn tích
Hán Việt: uẩn tích · Pinyin: yùn jī
Tổng quan
kết tụ | tích lũy
Nghĩa
Việt
- Cihui kết tụ | tích lũy
- Cihui uẩn tích uẩn tích ☆Như Uẩn súc 蘊蓄, Uẩn tạ 蘊藉.
Eng
- CC-CEDICT to coalesce|to accumulate
- Cihui to coalesce; to accumulate