蘊藏
uẩn tàng
Hán Việt: uẩn tàng · Pinyin: yùn cáng
Tổng quan
chứa đựng | dự trữ (nguồn lực chưa khai thác, v.v.)
Nghĩa
Việt
- Cihui chứa đựng | dự trữ (nguồn lực chưa khai thác, v.v.)
- Cihui uẩn tàng uẩn tàng ☆Cất chứa.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 積藏。漢.劉歆《與揚雄書從取方言》:「三代之書,蘊藏於家。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蓄积深藏未露矿物蕴藏极其丰富|人身蕴藏着巨大潜能。
Eng
- CC-CEDICT to hold in store|to contain (untapped reserves etc)
- Cihui to hold in store; to contain (untapped reserves etc)