蕹菜
ung thái
Hán Việt: ung thái · Pinyin: wèng cài
Tổng quan
rau muống | rau ong choy | bắp cải đầm lầy | rau muống nước | rau morning-glory nước | Ipomoea aquatica (thực vật) au muống. ủng thái ủng thái ☆Rau muống.
Nghĩa
Việt
- Cihui rau muống | rau ong choy | bắp cải đầm lầy | rau muống nước | rau morning-glory nước | Ipomoea aquatica (thực vật) au muống. ủng thái ủng thái ☆Rau muống.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 植物名。旋花科牽牛屬,「空心菜」之別稱,參見「空心菜」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 也称b07d2恕薄K壮瓶招牟恕薄K子叶植物,旋花科。一年生草本。茎蔓生,中空。叶长心脏形。花漏斗状,白色或淡紫色。原产中国,主要分布在长江以南地区。嫩茎叶可作蔬菜。全草和根入药,能清热凉血。
Eng
- CC-CEDICT water spinach|ong choy|swamp cabbage|water convolvulus|water morning-glory|Ipomoea aquatica (botany)
- Cihui water spinach; ong choy; swamp cabbage; water convolvulus; water morning-glory; Ipomoea aquatica (botany)