蕾絲

lěi sī lôi ti

Hán Việt: lôi ti · Pinyin: lěi sī

Tổng quan

ren (từ mượn) (dệt may)

Cấu tạo: (lôi) + (ti)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ren (từ mượn) (dệt may)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由繞環、絞織或編織而成的裝飾性網狀鏤空織物。為英語lace的音譯。可作頭紗、髮巾、襯裙、衣邊、窗簾等。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 花边➋:~内衣丨白色~婚纱礼服。

Eng

  • CC-CEDICT (textiles) (loanword) lace
  • Cihui (textiles) (loanword) lace