蕾铃
lôi linh
Hán Việt: lôi linh · Pinyin: lěi líng
Tổng quan
nụ hoa và quả
棉花的花蕾和棉铃。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 bông
- VietPhrases nụ hoa và quả
- Tần suất từ nụ hoa và quả
- Biên soạn cotton buds and bolls
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 棉花的花蕾和棉铃。
Eng
- Cihui 蕾鈴 ěilíng n. cotton buds and bolls
- Tần suất từ n. cotton buds and bolls