薄业

bạc nghiệp

Hán Việt: bạc nghiệp

Tổng quan

ủa cải gia tài nhỏ mọn. bạc nghiệp bạc nghiệp ☆Của cải gia tài nhỏ mọn.

Cấu tạo: (bạc) + (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ủa cải gia tài nhỏ mọn. bạc nghiệp bạc nghiệp ☆Của cải gia tài nhỏ mọn.