薄親 bạc thân Hán Việt: bạc thân Tổng quan Cấu tạo: 薄 (bạc) + 親 (thân)Hán Việtbạc thânCấu tạo薄 + 親 · bạc + thân nghĩa thành phần: bạc + thân Nghĩa EngCihui 薄親 óqīn v. treat one's own family members or relatives stingily