薄儀 bạc nghi Hán Việt: bạc nghi Tổng quan Cấu tạo: 薄 (bạc) + 儀 (nghi)Hán Việtbạc nghiCấu tạo薄 + 儀 · bạc + nghi nghĩa thành phần: bạc + nghi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 不貴重的禮物。如:「粗備薄儀,敬請笑納。」也作「薄禮」。EngCihui 薄儀 óyí n. small gift as token of congratulations M:¹fèn