薄冰

bó bīng bạc băng

Hán Việt: bạc băng · Pinyin: bó bīng

Tổng quan

iá mỏng, lớp váng mỏng đông lại trên mặt nước khi trời rét. bạc băng bạc băng ☆Giá mỏng, lớp váng mỏng đông lại trên mặt nước khi trời rét.

Cấu tạo: (bạc) + (băng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui iá mỏng, lớp váng mỏng đông lại trên mặt nước khi trời rét. bạc băng bạc băng ☆Giá mỏng, lớp váng mỏng đông lại trên mặt nước khi trời rét.