薄呢 bạc ni Hán Việt: bạc ni Tổng quan Cấu tạo: 薄 (bạc) + 呢 (ni)Hán Việtbạc niCấu tạo薄 + 呢 · bạc + ni nghĩa thành phần: bạc + ni Nghĩa EngCihui 薄呢 óní n. light serge M:²kuài/¹pǐ