薄妆 bạc trang Hán Việt: bạc trang Tổng quan Cấu tạo: 薄 (bạc) + 妆 (trang)Hán Việtbạc trangCấu tạo薄 + 妆 · bạc + trang nghĩa thành phần: bạc + trang