薄少 bạc thiểu Hán Việt: bạc thiểu Tổng quan Cấu tạo: 薄 (bạc) + 少 (thiểu)Hán Việtbạc thiểuCấu tạo薄 + 少 · bạc + thiểu nghĩa thành phần: bạc + thiểu