薄徒 bạc đồ Hán Việt: bạc đồ Tổng quan Cấu tạo: 薄 (bạc) + 徒 (đồ)Hán Việtbạc đồCấu tạo薄 + 徒 · bạc + đồ nghĩa thành phần: bạc + đồ