薄怯 bạc khiếp Hán Việt: bạc khiếp Tổng quan Cấu tạo: 薄 (bạc) + 怯 (khiếp)Hán Việtbạc khiếpCấu tạo薄 + 怯 · bạc + khiếp nghĩa thành phần: bạc + khiếp Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 單薄虛弱。元.楊文奎《兒女團圓》第三折:「我常記的舊年時節,你身子兒薄怯,發著潮熱,他將那錦繃兒繡藉,蓋覆的個重疊。」